bedfellow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bedfellow /.ˌfɛ.ˌloʊ/

  1. Bạn cùng giường; người cùng phe.

Tham khảo[sửa]