bedstead

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bedstead /ˈbɛd.ˌstɛd/

  1. Khung giường.

Tham khảo[sửa]