behemoth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

behemoth

Cách phát âm[sửa]

[bɪ.ˈhi.məθ]

Danh từ[sửa]

behemoth /bɪ.ˈhi.məθ/

  1. Con vật kếch xù.

Tham khảo[sửa]