bestå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bestå |
| Hiện tại chỉ ngôi | består |
| Quá khứ | bestod |
| Động tính từ quá khứ | bestått |
| Động tính từ hiện tại | — |
bestå
- L. Đậu, thi đậu.
- Han håper han består eksamen.
- Jeg har vært oppe til førerprøven og bestått.
- Hiện hữu, tồn tại.
- Foreningen ble stiftet for hundre år siden og består ennå.
- det bestående — Sự, việc hiện hữu.
- Gồm, gồm có, bao gồm, bao hàm.
- Matretten består av poteter, kål og salt kjøtt.
- Arbeidet består i å holde orden på lageret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bestå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)