betake
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈteɪk/
Ngoại động từ
betake (bất qui tắc) ngoại động từ (betook, betaken) to song) m p kh q đi, rời đi /bɪ.ˈteɪk/
Thành ngữ
- to betake oneself to one's heels: Chạy đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)