betjening
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | betjening | betjeninga, betjeningen |
| Số nhiều | — | — |
betjening gđc
- Nhân viên phục vụ, phục dịch.
- En av betjeningen fulgte meg ut av butikken.
- Sự phục vụ, phục dịch.
- Betjeningen av kundene gikk tregt.
Từ dẫn xuất
- (1) hotellbetjening: Nhân viên phục dịch trong khách sạn.
- (2) kundebetjening: Sự phục vụ, phục dịch khách hàng.
- (2) selvbetjening: Sự tự phục vụ, phục dịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “betjening”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)