bewilderment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dɜː.mənt/
Danh từ
bewilderment /.dɜː.mənt/
- Sự bối rôi, sự hoang mang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bewilderment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)