Bước tới nội dung

bewilderment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dɜː.mənt/

Danh từ

bewilderment /.dɜː.mənt/

  1. Sự bối rôi, sự hoang mang.

Tham khảo