bey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbeɪ/
Danh từ
bey /ˈbeɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bey /bɛ/ |
bey /bɛ/ |
bey gđ /bɛ/
- (Sử học) Bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)