Bước tới nội dung

bey

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

bey /ˈbeɪ/

  1. Bây (thống đốc ở Thổ nhĩ kỳ).
  2. Bây, vua Tuy-ni-di.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bey
/bɛ/
bey
/bɛ/

bey /bɛ/

  1. (Sử học) Bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ).

Tham khảo