bidrag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bidrag | bidraget |
| Số nhiều | bidrag | bidraga, bidragene |
bidrag gđ
- Sự góp phần, đóng góp.
- Mange ønsker å gi et bidrag til innsamlingen.
- Far til barnet måtte betale bidrag.
Từ dẫn xuất
- (1) bidragsfogd gđ: Ủy viên chính phủ giám sát việc cấp dưỡng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bidrag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)