bil
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bil | bilen |
| Số nhiều | biler | bilene |
bil gđ
- Xe hơi, ô-tô.
- å kjøre bil
- å ta en bil — 1) Ăn cắp, trộm xe hơi. 2) Lấy xe tắc-xi.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bố Y
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
bil
- năm.
Tiếng Ili Turki
[sửa]Động từ
bil
- biết.