bilberry

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bilberry /ˈbɪɫ.ˌbɛr.i/

  1. (Thực vật học) Cây việt quất.
  2. Quả việt quất.

Tham khảo[sửa]