billion
Giao diện
Xem thêm: Billion
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
billion /ˈbɪl.jən/
- Tỉ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Anh, Đức) (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghìn tỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “billion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ljɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| billion /bi.ljɔ̃/ |
billions /bi.jɔ̃/ |
billion gđ /bi.ljɔ̃/
- Triệu triệu.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Tỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “billion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)