Bước tới nội dung

biochimiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bjɔ.ʃi.mist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực biochimiste
/bjɔ.ʃi.mist/
biochimistes
/bjɔ.ʃi.mist/
Giống cái biochimiste
/bjɔ.ʃi.mist/
biochimistes
/bjɔ.ʃi.mist/

biochimiste /bjɔ.ʃi.mist/

  1. Nhà hóa sinh học.

Tham khảo