birth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜːθ/
| [ˈbɜːθ] |
Danh từ
birth /ˈbɜːθ/
- Sự sinh đẻ.
- Sự ra đời; ngày thành lập.
- the birth of the emocratic Republic of Vietnam — ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
- Dòng dõi.
- Chinese by birth — dòng dõi người Trung quốc
Thành ngữ
- to give birth to: Sinh ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “birth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)