Bước tới nội dung

bistouille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bistouille
/bis.tuj/
bistouille
/bis.tuj/

bistouille gc /bis.tuj/

  1. (Tiếng địa phương, thông tục) Cà phê pha rượu.
  2. (Tiếng địa phương, thông tục) Rượu tồi.

Tham khảo