blasé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bla.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blasé /bla.ze/ |
blasés /bla.ze/ |
| Giống cái | blasée /bla.ze/ |
blasées /bla.ze/ |
blasé /bla.ze/
- Chán chường.
- Une personne blasée — một kẻ chán chường
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blasé /bla.ze/ |
blasés /bla.ze/ |
| Giống cái | blasée /bla.ze/ |
blasées /bla.ze/ |
blasé /bla.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blasé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)