blasonner

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

blasonner ngoại động từ

  1. Vẽ huy hiệu vào.
  2. Giải thích theo quy tắc của khoa huy hiệu.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chế nhạo, nhạo báng.

Tham khảo[sửa]