blei
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
blei
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blei | bleilen |
| Số nhiều | bleiler | bleilene |
blei gđ
- Người ngang tàng, phách lối.
- Han er en ordentlig blei.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blei”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)