blei

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

blei

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít blei bleilen
Số nhiều bleiler bleilene

blei

  1. Người ngang tàng, phách lối.
    Han er en ordentlig blei.

Tham khảo[sửa]