Bước tới nội dung

blepharoplast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɛ.fə.roʊ.ˌplæst/

Danh từ

blepharoplast /ˈblɛ.fə.roʊ.ˌplæst/

  1. (Sinh học) Thể gốc lông.

Tham khảo