Bước tới nội dung

blesbok

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɛs.ˌbɑːk/

Danh từ

blesbok /ˈblɛs.ˌbɑːk/

  1. Loại linh dươngNam Phi.

Tham khảo