blomstre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å blomstre |
| Hiện tại chỉ ngôi | blomstrer |
| Quá khứ | blomstra, blomstret |
| Động tính từ quá khứ | blomstra, blomstr et |
| Động tính từ hiện tại | — |
blomstre
- Nở bông, nở hoa, ra hoa.
- Tulipanene blomstrer.
- Nẩy nở, phát triển, mở mang, bành trướng.
- Kulturlivet i byen blomstrer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blomstre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)