bloodstream

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌstrim]

Danh từ[sửa]

bloodstream /.ˌstrim/

  1. Dòng máu trong cơ thể.

Tham khảo[sửa]