blouson
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblɑʊ.ˌsɑːn/
Danh từ
blouson /ˈblɑʊ.ˌsɑːn/
- Áo bludông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blouson”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blu.zɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blouson /blu.zɔ̃/ |
blousons /blu.zɔ̃/ |
blouson gđ /blu.zɔ̃/
- Áo bờ lu dông.
- blousons noirs — tụi áo đen (tụi càn quấy mặc áo bờ lu dông đen)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blouson”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)