bluejacket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bluejacket /.ˌdʒæ.kət/

  1. Thuỷ thủ, linh thuỷ.

Tham khảo[sửa]