boat people

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

boat people

Danh từ[sửa]

boat people số nhiều

  1. Thuyền nhân.
  2. Dạng số nhiều của boat person.

Dịch[sửa]

thuyền nhân