boll

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

boll /ˈboʊl/

  1. (Thực vật học) Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).

Tham khảo[sửa]