Bước tới nội dung

bombing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

bombing (đếm đượckhông đếm được, số nhiều bombings)

  1. Việc ném bom.

Từ dẫn xuất

Động từ

bombing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của bomb.

Từ đảo chữ

Tham khảo