Bước tới nội dung

booklet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊk.lət/

Danh từ

booklet /ˈbʊk.lət/

  1. Cuốn sách nhỏ.

Tham khảo