borax
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔr.ˌæks/
Danh từ
borax /ˈbɔr.ˌæks/
- (Hoá học) Borac, natri-tetraborat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “borax”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ʁaks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| borax /bɔ.ʁaks/ |
borax /bɔ.ʁaks/ |
borax gđ /bɔ.ʁaks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “borax”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)