bosselure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.slyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bosselure /bɔ.slyʁ/ |
bosselures /bɔ.slyʁ/ |
bosselure gc /bɔ.slyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosselure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)