bottine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bottine
/bɔ.tin/
bottines
/bɔ.tin/

bottine gc /bɔ.tin/

  1. Giày cổ, bốt tin.

Tham khảo[sửa]