boudiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.di.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boudiné /bu.di.ne/ |
boudinés /bu.di.ne/ |
| Giống cái | boudinée /bu.di.ne/ |
boudinées /bu.di.ne/ |
boudiné /bu.di.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boudiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)