boudoir
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbuː.ˌdwɑːr/
Danh từ
boudoir /ˈbuː.ˌdwɑːr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boudoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.dwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boudoir /bu.dwaʁ/ |
boudoirs /bu.dwaʁ/ |
boudoir gđ /bu.dwaʁ/
- Phòng khách (của phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boudoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)