bougon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ɡɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bougon /bu.ɡɔ̃/ |
bougons /bu.ɡɔ̃/ |
| Giống cái | bougonne /bu.ɡɔn/ |
bougons /bu.ɡɔ̃/ |
bougon /bu.ɡɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bougon /bu.ɡɔ̃/ |
bougons /bu.ɡɔ̃/ |
| Giống cái | bougonne /bu.ɡɔn/ |
bougons /bu.ɡɔ̃/ |
bougon /bu.ɡɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bougon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)