bouillotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.jɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouillotte /bu.jɔt/ |
bouillottes /bu.jɔt/ |
bouillotte gc /bu.jɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouillotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)