boulanger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.lɑ̃.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boulanger /bu.lɑ̃.ʒe/ |
boulangers /bu.lɑ̃.ʒe/ |
| Giống cái | boulangère /bu.lɑ̃.ʒɛʁ/ |
boulangères /bu.lɑ̃.ʒɛʁ/ |
boulanger /bu.lɑ̃.ʒe/
Nội động từ
boulanger nội động từ /bu.lɑ̃.ʒe/
- Làm bánh mì.
Ngoại động từ
boulanger ngoại động từ /bu.lɑ̃.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boulanger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)