Bước tới nội dung

boulder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊl.dɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

boulder /ˈboʊl.dɜː/

  1. Tảng đá mòn.
  2. (Địa lý,địa chất) Tảng lăn.
  3. Đá cuội.

Tham khảo