boulevardier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbʊ.lə.ˌvɑːr.ˈdjeɪ/
Danh từ
boulevardier /ˌbʊ.lə.ˌvɑːr.ˈdjeɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boulevardier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bul.vaʁ.dje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boulevardier /bul.vaʁ.dje/ |
boulevardier /bul.vaʁ.dje/ |
| Giống cái | boulevardière /bul.vaʁ.djɛʁ/ |
boulevardière /bul.vaʁ.djɛʁ/ |
boulevardier /bul.vaʁ.dje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boulevardier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)