Bước tới nội dung

bourrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

bourrer ngoại động từ /bu.ʁe/

  1. Nhồi, nhét.
    Bourrer un fauteuil — nhồi ghế
    Bourrer un fusil — nhồi thuốc vào súng
    Bourrer un enfant — nhồi thức ăn cho trẻ em
    Bourrer une armoire — nhét đầy tủ
    Bourrer un élève de mathématiques — nhồi toán cho học sinh
  2. Đánh đau.
    Bourrer quelqu'un — đánh đau ai
    bourrer le crâne — (thân mật) nhồi sọ

Trái nghĩa

Tham khảo