boursicotage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.si.kɔ.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boursicotage /buʁ.si.kɔ.taʒ/ |
boursicotage /buʁ.si.kɔ.taʒ/ |
boursicotage gđ /buʁ.si.kɔ.taʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boursicotage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)