boursouflé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.su.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boursouflé /buʁ.su.fle/ |
boursouflés /buʁ.su.fle/ |
| Giống cái | boursouflée /buʁ.su.fle/ |
boursouflées /buʁ.su.fle/ |
boursouflé /buʁ.su.fle/
- Phồng, sưng.
- Visage boursouflé — mặt sưng
- (Nghĩa bóng) Kêu và rỗng.
- Style boursouflé — lời văn kêu và rỗng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boursouflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)