bowfront
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌfrənt/
Tính từ
bowfront /.ˌfrənt/
- Có phía trước cong.
- bowfront furniture — đồ gỗ có phía trước cong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bowfront”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)