brachycéphale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁa.ki.se.fal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brachycéphales /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphales /bʁa.ki.se.fal/ |
| Giống cái | brachycéphales /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphales /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/ |
| Giống cái | brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/ |
brachycéphale /bʁa.ki.se.fal/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “brachycéphale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)