bran
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbræn/
Danh từ
bran /ˈbræn/
- Cám.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bran”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bran /bʁɑ̃/ |
brans /bʁɑ̃/ |
bran gđ /bʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bran”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)