Bước tới nội dung

braquage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁa.kaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
braquage
/bʁa.kaʒ/
braquages
/bʁa.kaʒ/

braquage /bʁa.kaʒ/

  1. Sự lái vòng (xe ôtô, máy bay).

Tham khảo