Bước tới nội dung

bratwurst

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

bratwurst

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɑːt.ˌwɜːst/

Danh từ

bratwurst /ˈbrɑːt.ˌwɜːst/

  1. Món xúc xích lợn để rán.

Tham khảo