braver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁa.ve/
Ngoại động từ
braver ngoại động từ /bʁa.ve/
- Thách thức, bất chấp.
- Braver l’opinion — bất chấp dư luận
- Braver la tempête — bất chấp gió bão
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “braver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)