fuir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɥiʁ/
Nội động từ
fuir nội động từ /fɥiʁ/
- Chạy trốn; trốn tránh.
- Fuir à travers chams — chạy trốn qua đồng ruộng
- Fuir devant ses responsabilités — trốn tránh trách nhiệm
- Chảy, chạy.
- Le ruisseau fuit dans la vallée — suối chảy khuất vào thung lũng
- Chaîne de montagnes qui fuit vers la mer — dãy núi chạy dài ra biển
- Qua nhanh.
- L’hiver a fui — mùa đông qua nhanh
- Hớt về phía sau.
- Front qui fuit — trán hớt về phía sau
- Xì ra, rỉ ra, rò.
- Gaz qui fuit — hơi xì ra
- Tonneau qui fuit — thùng rò
- Lún.
- Sol qui fuit sous nos pas — đất lún dưới bước chân
Ngoại động từ
fuir ngoại động từ /fɥiʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fuir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)