bread board
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɛd ˈbɔrd/
Danh từ
bread board /ˈbrɛd ˈbɔrd/
- (Tech) Bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bread board”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)