breakthrough
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪk.ˌθruː/
| [ˈbreɪk.ˌθruː] |
Danh từ
breakthrough /ˈbreɪk.ˌθruː/
- (Quân sự) Sự chọc thủng phòng tuyến.
- Bước đột phá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “breakthrough”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)